Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
tuŝ/et/i kaj ek
Cách phát âm bằng kana:
トゥシェーティ   カ   エ

eo tuŝeti kaj ek

Vortanalizo:
tuŝ/et/i kaj ek
Cách phát âm bằng kana:
トゥシェーティ   カ   エ

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
tuŝetituŝeti そっと触れる
kajkaj ~と~
ekek さあ!

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 424,683 inferencoj, 0.118 CPU-sekundoj en 0.120 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog