tok tu
a; Angla: two;
vtr; (ankaŭ Tokpisino: tu(pela))
Bản dịch
- eo duo duo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo paro Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo duobligi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo duigi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo dividi en du Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo tranĉi en du Fundamenta Vortaro de Tokipono
- ja 一対 (いっつい) (Gợi ý tự động)
- ja 二つ一組のもの (Gợi ý tự động)
- ja 二人組 (Gợi ý tự động)
- ja ペア (Gợi ý tự động)
- ja つがい (Gợi ý tự động)
- ja カップル (Gợi ý tự động)
- en brace (Gợi ý tự động)
- en couple (Gợi ý tự động)
- en pair (Gợi ý tự động)
- zh 一双 (Gợi ý tự động)
- zh 一对 (Gợi ý tự động)
- ja 二倍にする (Gợi ý tự động)
- en to double (Gợi ý tự động)
- en duplicate (Gợi ý tự động)
- en redouble (Gợi ý tự động)
- ja 二つに分ける (Gợi ý tự động)



Babilejo