eo ttt-paĝo
Cấu trúc từ:
ttt/paĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
ットト - パーヂョ
Substantivo (-o) ttt-paĝo
Bản dịch
- en web page ESPDIC
- eo retpaĝo (Gợi ý tự động)
- eo TTT-paĝo (Gợi ý tự động)
- es página web (Gợi ý tự động)
- es página web (Gợi ý tự động)
- fr page Web (Gợi ý tự động)
- nl webpagina m, f (Gợi ý tự động)
- nl internetpagina (Gợi ý tự động)



Babilejo