en try
Pronunciation:
Bản dịch
- eo klopodi (Dịch ngược)
- eo peni (Dịch ngược)
- eo provadi (Dịch ngược)
- eo provado (Dịch ngược)
- eo provi (Dịch ngược)
- ja 奔走する (Gợi ý tự động)
- ja 尽力する (Gợi ý tự động)
- ja 世話を焼く (Gợi ý tự động)
- io esforcar (Gợi ý tự động)
- io luktar (Gợi ý tự động)
- en to aim (Gợi ý tự động)
- en attempt (Gợi ý tự động)
- en endeavor (Gợi ý tự động)
- en take steps (Gợi ý tự động)
- en undertake (Gợi ý tự động)
- zh 尽力 (Gợi ý tự động)
- zh 忙碌 (Gợi ý tự động)
- zh 奔走 (Gợi ý tự động)
- zh 奔忙 (Gợi ý tự động)
- ja 努める (Gợi ý tự động)
- ja 努力する (Gợi ý tự động)
- ja 苦労する (Gợi ý tự động)
- ja 骨を折る (Gợi ý tự động)
- io penar (Gợi ý tự động)
- zh 力图 (Gợi ý tự động)
- zh 试图 (Gợi ý tự động)
- zh 争取 (Gợi ý tự động)
- zh 努力 (Gợi ý tự động)
- zh 费力 (Gợi ý tự động)
- en to attempt (Gợi ý tự động)
- en experiment (Gợi ý tự động)
- en test (Gợi ý tự động)
- ja 試み (Gợi ý tự động)
- ja 試験 (Gợi ý tự động)
- ja 試行 (Gợi ý tự động)
- ja 試す (Gợi ý tự động)
- ja 試用する (Gợi ý tự động)
- ja 使ってみる (Gợi ý tự động)
- ja 試験する (Gợi ý tự động)
- ja 検証する (Gợi ý tự động)
- ja 試みる (Gợi ý tự động)
- ja やってみる (Gợi ý tự động)
- ja ためす (Gợi ý tự động)
- io probar (Gợi ý tự động)
- en essay (Gợi ý tự động)
- zh 试 (Gợi ý tự động)
- zh 尝试 (Gợi ý tự động)



Babilejo