Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo truto

Cấu trúc từ:
trut/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Substantivo (-o) truto
Laŭ la Universala Vortaro: fr truite | en trout | de Forelle | ru форель | pl pstrąg.

Bản dịch

Ví dụ

eo truta

Cấu trúc từ:
trut/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adjektivo (-a) truta

Bản dịch

eo truti

Cấu trúc từ:
trut/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルーティ

Bản dịch

eo trute

Cấu trúc từ:
trut/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adverbo (-e) trute

Bản dịch

Cấu trúc từ:
trut/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,077,695 inferencoj, 0.257 CPU-sekundoj en 0.259 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog