en trusty
Bản dịch
- eo fidebla (Dịch ngược)
- eo fidela (Dịch ngược)
- ja 信頼できる (Gợi ý tự động)
- ja 信用のおける (Gợi ý tự động)
- en dependable (Gợi ý tự động)
- en reliable (Gợi ý tự động)
- en responsible (Gợi ý tự động)
- ja 忠実な (Gợi ý tự động)
- ja 誠実な (Gợi ý tự động)
- ja 節操の堅い (Gợi ý tự động)
- ja 貞節な (Gợi ý tự động)
- ja 事実を曲げない (Gợi ý tự động)
- io fidela (Gợi ý tự động)
- en accurate (Gợi ý tự động)
- en exact (Gợi ý tự động)
- en faithful (Gợi ý tự động)
- en loyal (Gợi ý tự động)
- en staunch (Gợi ý tự động)
- en trustworthy (Gợi ý tự động)
- zh 忠实 (Gợi ý tự động)
- zh 坚贞 (Gợi ý tự động)
- zh 逼真 (Gợi ý tự động)



Babilejo