eo trunketo
Cấu trúc từ:
trunk/et/o ...Cách phát âm bằng kana:
トルンケート
Substantivo (-o) trunketo
Laŭ la Universala Vortaro: fr tige, queue | en stalk | de Stengel | ru стебель | pl łodyga, trzonek.
《古》茎 -> tigo
Bản dịch
- ja 細目の幹 (低木の) pejv
- eo tigo 茎 pejv
- en blade ESPDIC
- en stalk ESPDIC
- en stem ESPDIC
- ja 茎 (くき) (Gợi ý tự động)
- ja 棒 (ピストンなどの) (Gợi ý tự động)
- ja 軸 (Gợi ý tự động)
- ja あし (グラスの) (Gợi ý tự động)
- io stipo (Gợi ý tự động)
- zh 主茎 (Gợi ý tự động)
- zh 轴 (Gợi ý tự động)
- zh 花梗 (Gợi ý tự động)
- zh 叶柄 (Gợi ý tự động)
- zh 柄 (Gợi ý tự động)
- zh 把 (Gợi ý tự động)



Babilejo