Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
trunk/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ルンケー

eo trunketo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
trunk/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ルンケー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tige, queue | en: stalk | de: Stengel | ru: стебель | pl: łodyga, trzonek.
《古》茎 -> tigo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo trunketa

Cấu trúc dự đoán:
trunk/et/a
Cách phát âm bằng kana:
ルンケー

Bản dịch

eo trunketi

Cấu trúc dự đoán:
trunk/et/i
Cách phát âm bằng kana:
ルンケーティ

Bản dịch

eo trunko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
trunk/o
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tronc, tige | en: trunk, stem | de: Stamm, Rumpf | ru: стволъ | pl: pień, tułów.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io trunko

Bản dịch

eo trunka

Cấu trúc dự đoán:
trunk/a
Cách phát âm bằng kana:
ルン

Bản dịch

Ví dụ

eo trunki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
trunk/i
Cách phát âm bằng kana:
ルン

Bản dịch

(?) trunketo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 958,827 inferencoj, 0.748 CPU-sekundoj en 1.010 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog