Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
trunk/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
ルンカー

eo trunkaro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
trunk/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
ルンカー

Bản dịch

eo trunkara

Cấu trúc dự đoán:
trunk/ar/a
Cách phát âm bằng kana:
ルンカー

Bản dịch

eo trunkari

Cấu trúc dự đoán:
trunk/ar/i
Cách phát âm bằng kana:
ルンカー

Bản dịch

eo trunko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
trunk/o
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tronc, tige | en: trunk, stem | de: Stamm, Rumpf | ru: стволъ | pl: pień, tułów.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io trunko

Bản dịch

eo trunka

Cấu trúc dự đoán:
trunk/a
Cách phát âm bằng kana:
ルン

Bản dịch

Ví dụ

eo trunki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
trunk/i
Cách phát âm bằng kana:
ルン

Bản dịch

(?) trunkaro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,153,678 inferencoj, 0.696 CPU-sekundoj en 0.729 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog