Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo trunk/o

trunko

Cấu trúc từ:
trunk/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Thẻ:
Substantivo (-o) trunko
Laŭ la Universala Vortaro: fr tronc, tige | en trunk, stem | de Stamm, Rumpf | ru стволъ | pl pień, tułów.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

trunkaro

trunketo

trunki

Từ chứa gốc "trunk"

en trunk

Bản dịch

  • eo trunko Bertilo Wennergren
  • ja (みき) (Gợi ý tự động)
  • ja 体幹 (Gợi ý tự động)
  • ja 胴体 (Gợi ý tự động)
  • ja (円錐台などの) (Gợi ý tự động)
  • ja 柱身 (Gợi ý tự động)
  • ja 錨幹 (びょうかん) (Gợi ý tự động)
  • io trunko (Gợi ý tự động)
  • en frustum (Gợi ý tự động)
  • en stem (Gợi ý tự động)
  • en trunk (Gợi ý tự động)
  • en torso (Gợi ý tự động)
  • zh 树干 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 躯干 (Gợi ý tự động)
  • zh (树)干 (Gợi ý tự động)
  • eo arbotrunko (Dịch ngược)
  • eo arbtrunko (Dịch ngược)
  • eo kesto (Dịch ngược)
  • eo kofro (Dịch ngược)
  • eo kofrujo (Dịch ngược)
  • eo rostro (Dịch ngược)
  • eo torso (Dịch ngược)
  • eo vojaĝkesto (Dịch ngược)
  • en tree trunk (Gợi ý tự động)
  • en bole (Gợi ý tự động)
  • en tree-trunk (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja ケース (Gợi ý tự động)
  • ja 容器 (Gợi ý tự động)
  • io buxo (Gợi ý tự động)
  • io etuyo (Gợi ý tự động)
  • io kesto (Gợi ý tự động)
  • en box (Gợi ý tự động)
  • en chest (Gợi ý tự động)
  • en coffer (Gợi ý tự động)
  • en case (Gợi ý tự động)
  • en crate (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 箱子 (Gợi ý tự động)
  • ja トランク (Gợi ý tự động)
  • ja 行李 (Gợi ý tự động)
  • io kofro (Gợi ý tự động)
  • en suitcase (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 口吻 (Gợi ý tự động)
  • ja 船嘴 (Gợi ý tự động)
  • io rostro (Gợi ý tự động)
  • en proboscis (Gợi ý tự động)
  • en snout (Gợi ý tự động)
  • en sucker (Gợi ý tự động)
  • ja 上半身 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja トルソ (Gợi ý tự động)
  • io torso (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
trunk ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 156,850 inferencoj, 0.132 CPU-sekundoj en 0.134 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog