en truncate (message)
Bản dịch
- eo distranĉi Lode Van de Velde
- eo trunki Christian Bertin
- fr tronqué Komputeko
- nl afkappen Van Dale, Vlietstra
- ja 切り刻む (Gợi ý tự động)
- ja 細切れにする (Gợi ý tự động)
- en to cut up (Gợi ý tự động)
- en truncate (Gợi ý tự động)
- ja 上部を切り捨てる (円錐などの) (Gợi ý tự động)
- en to cut off (Gợi ý tự động)



Babilejo