Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo trumpeto

Cấu trúc từ:
trumpet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルンペー
Thẻ:
Substantivo (-o) trumpeto
Laŭ la Universala Vortaro: fr trompette | en trumpet | de Trompete | ru труба (музык.) | pl trąba.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo trumpeta

Cấu trúc từ:
trumpet/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルンペー
Adjektivo (-a) trumpeta

Bản dịch

Ví dụ

eo trumpeti

Cấu trúc từ:
trumpet/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルンペーティ

Bản dịch

eo trumpete

Cấu trúc từ:
trumpet/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルンペー
Adverbo (-e) trumpete

Bản dịch

eo trumpo

Cấu trúc từ:
trum/po ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン

Từ đồng nghĩa

io trumpo

Bản dịch

  • eo atuto (Dịch ngược)
  • ja 切り札 (Gợi ý tự động)
  • en trump (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
trumpet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルンペー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,283,788 inferencoj, 0.393 CPU-sekundoj en 0.880 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog