eo trumpeti
Cấu trúc từ:
trumpet/i ...Cách phát âm bằng kana:
トルンペーティ
Infinitivo (-i) de verbo trumpeti
Bản dịch
- ja らっぱを吹く pejv
- ja トランペットを吹く pejv
- eo distrumpeti pejv
- en to trumpet ESPDIC
- ja らっぱを吹いて知らせる (Gợi ý tự động)
- ja 吹聴する (Gợi ý tự động)
- ja 大騒ぎで言いふらす (Gợi ý tự động)



Babilejo