en truly
Pronunciation:
Bản dịch
- eo reale (Dịch ngược)
- eo vere (Dịch ngược)
- ja 現実に (Gợi ý tự động)
- ja 本当に (Gợi ý tự động)
- ja 実際に (Gợi ý tự động)
- en genuinely (Gợi ý tự động)
- en indeed (Gợi ý tự động)
- en really (Gợi ý tự động)
- ja まったく (Gợi ý tự động)
- ja 実に (Gợi ý tự động)
- ja 本当は (Gợi ý tự động)
- ja 実は (Gợi ý tự động)
- io advere (Gợi ý tự động)
- en absolutely (Gợi ý tự động)
- zh 真的 (Gợi ý tự động)



Babilejo