Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo truiĝado

Cấu trúc từ:
tru//ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルイヂャー

Từ đồng nghĩa

eo truiĝi

Cấu trúc từ:
tru//i ...
Cách phát âm bằng kana:
イー

Bản dịch

eo truiĝo

Cấu trúc từ:
tru//o ...
Cách phát âm bằng kana:
イーヂョ
Substantivo (-o) truiĝo

Bản dịch

eo truiĝa

Cấu trúc từ:
tru//a ...
Cách phát âm bằng kana:
イーヂャ
Adjektivo (-a) truiĝa

Bản dịch

eo truo

Cấu trúc từ:
tru/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Substantivo (-o) truo
Laŭ la Universala Vortaro: fr trou | en hole | de Loch | ru дыра | pl dziura.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
tru//ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルイヂャー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 793,377 inferencoj, 0.344 CPU-sekundoj en 0.360 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog