Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo trufejo

Cấu trúc từ:
truf/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ェー
Substantivo (-o) trufejo

Bản dịch

eo trufeja

Cấu trúc từ:
truf/ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ェー
Adjektivo (-a) trufeja

Bản dịch

eo trufeje

Cấu trúc từ:
truf/ej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ェーイェ
Adverbo (-e) trufeje

Bản dịch

eo trufi

Cấu trúc từ:
truf/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo trufo

Cấu trúc từ:
truf/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Substantivo (-o) trufo
Laŭ la Universala Vortaro: fr truffe | en truffle | de Trüffel | ru трюфель | pl trufla.

Bản dịch

eo trufa

Cấu trúc từ:
truf/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adjektivo (-a) trufa

Bản dịch

eo trufe

Cấu trúc từ:
truf/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adverbo (-e) trufe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
truf/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog