Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
truf/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
truf/e/j/otru/fe/j/otruf/e/jo
Prononco per kanaoj:
ェー

eo trufejo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
truf/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
truf/e/j/otru/fe/j/otruf/e/jo
Prononco per kanaoj:
ェー

Bản dịch

eo trufeja

Cấu trúc dự đoán:
truf/ej/atruf/e/j/atru/fe/j/a
Prononco per kanaoj:
ェー

Bản dịch

eo trufeji

Cấu trúc dự đoán:
truf/ej/itruf/e/j/itru/fe/j/i
Prononco per kanaoj:
ェー

Bản dịch

eo trufi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
truf/i
Cấu trúc dự đoán:
tru/fi
Prononco per kanaoj:
ルー

Bản dịch

eo trufo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
truf/o
Cấu trúc dự đoán:
tru/fo
Prononco per kanaoj:
ルー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: truffe | en: truffle | de: Trüffel | ru: трюфель | pl: trufla.

Bản dịch

eo trufa

Cấu trúc dự đoán:
truf/a
Prononco per kanaoj:
ルー

Bản dịch

(?) trufejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,111,170 inferencoj, 0.480 CPU-sekundoj en 0.522 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog