Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tru/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
エー

eo truego

Cấu trúc từ:
tru/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
エー
Substantivo (-o) truego

Bản dịch

eo truo

Từ mục chính:
tru/o
Cấu trúc từ:
tru/o
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Substantivo (-o) truo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io truo

Bản dịch

eo trua

Từ mục chính:
tru/o
Cấu trúc từ:
tru/a
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adjektivo (-a) trua

Bản dịch

Ví dụ

eo trui

Từ mục chính:
tru/o
Cấu trúc từ:
tru/i
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Infinitivo (-i) de verbo trui

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo true

Cấu trúc từ:
tru/e
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adverbo (-e) true

Bản dịch

en true

Bản dịch

(?) truego

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,554,185 inferencoj, 0.533 CPU-sekundoj en 0.538 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog