Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo trudmesaĝo

Cấu trúc từ:
trud/mesaĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サーヂョ
Substantivo (-o) trudmesaĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo trudmesaĝi

Cấu trúc từ:
trud/mesaĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
サー

Bản dịch

  • en spam (Dịch ngược)

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
trud/mesaĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 47,778 inferencoj, 0.136 CPU-sekundoj en 0.138 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog