Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo trudaĵa

Cấu trúc từ:
trud//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージャ
Adjektivo (-a) trudaĵa

Bản dịch

eo trudaĵo

Cấu trúc từ:
trud//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ
Substantivo (-o) trudaĵo

Bản dịch

Ví dụ

eo trudaĵe

Cấu trúc từ:
trud//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージェ
Adverbo (-e) trudaĵe

Bản dịch

eo trudi

Cấu trúc từ:
trud/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルーディ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr contraindre de prendre | en press upon, obtrude | de dringen, aufdringen | ru навязывать | pl nalegać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo trudo

Cấu trúc từ:
trud/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Substantivo (-o) trudo

Bản dịch

eo truda

Cấu trúc từ:
trud/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adjektivo (-a) truda

Bản dịch

eo trude

Cấu trúc từ:
trud/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adverbo (-e) trude

Bản dịch

Cấu trúc từ:
trud//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージャ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,265,086 inferencoj, 0.423 CPU-sekundoj en 0.582 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog