Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
tru/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
アーディ

eo truadi

Cấu trúc dự đoán:
tru/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
アーディ

Bản dịch

eo truado

Cấu trúc dự đoán:
tru/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
アー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo trui

Từ mục chính:
tru/o
Cấu trúc từ:
tru/i
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo truo

Từ mục chính:
tru/o
Cấu trúc từ:
tru/o
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: trou | en: hole | de: Loch | ru: дыра | pl: dziura.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io truo

Bản dịch

eo trua

Từ mục chính:
tru/o
Cấu trúc từ:
tru/a
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

Ví dụ

(?) truadi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 694,410 inferencoj, 0.534 CPU-sekundoj en 1.247 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog