Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
trov/it/a/j
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

eo trovitaj

Cấu trúc dự đoán:
trov/it/a/j
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

Ví dụ

eo trovita

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
trov/it/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

Bản dịch

Ví dụ

eo troviti

Cấu trúc dự đoán:
trov/it/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーティ

Bản dịch

eo trovito

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
trov/it/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

Bản dịch

eo trovi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
trov/i
Cách phát âm bằng kana:
ローヴィ
エスペラント語の「trovi」は、「見つける」を意味します。他動詞です。点動詞です。
  • 不定形:trovi(見つけること)
  • 現在形:trovas(見つける)
  • 過去形:trovis(見つけた)
  • 未来形:trovos(見つけるだろう)
  • 命令形:trovu(見つけろ)
  • 仮定形:trovus(見つけるとすれば)
受動態(estas trovata = 「見つけられる」など)が作れます。
自動詞「troviĝi = 存在する・位置する」が非常によく使われます。線動詞です。
使役動詞「trovigi = 見つけさせる」がありますが、あまり使われません。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: trouver | en: find | de: finden | ru: находить | pl: znajdować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo trovo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
trov/o
Cách phát âm bằng kana:
ローヴォ

Bản dịch

Ví dụ

eo trova

Cấu trúc dự đoán:
trov/a
Cách phát âm bằng kana:
ローヴァ

Bản dịch

(?) trovitaj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,037,425 inferencoj, 1.248 CPU-sekundoj en 3.186 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog