eo trovi sin
Cấu trúc từ:
trovi sin ...Cách phát âm bằng kana:
トローヴィ スィン
Bản dịch
- ja 認める (~と) pejv
- ja 気づく pejv
- eo troviĝi (存在する) pejv
- en to be found ESPDIC
- en be located ESPDIC
- en find oneself ESPDIC
- ja 見つかる (Gợi ý tự động)
- ja 存在する (Gợi ý tự động)
- ja ある (Gợi ý tự động)



Babilejo