en trouble
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉagrenegi (Dịch ngược)
- eo ĝenaĵo (Dịch ngược)
- eo ĝeni (Dịch ngược)
- eo ĝeno (Dịch ngược)
- eo konfuzi (Dịch ngược)
- eo malfacilaĵo (Dịch ngược)
- eo maloportuni (Dịch ngược)
- eo malserenigi (Dịch ngược)
- eo maltrankvilo (Dịch ngược)
- eo problemo (Dịch ngược)
- eo zorgigi (Dịch ngược)
- en to perplex (Gợi ý tự động)
- ja 厄介な物事 (Gợi ý tự động)
- en inconvenience (Gợi ý tự động)
- zh 麻烦 (Gợi ý tự động)
- ja 邪魔する (Gợi ý tự động)
- ja 厄介をかける (Gợi ý tự động)
- ja 気を使わせる (Gợi ý tự động)
- ja じゃまをする (Gợi ý tự động)
- io jenar (Gợi ý tự động)
- en to bother (Gợi ý tự động)
- en disturb (Gợi ý tự động)
- en hinder (Gợi ý tự động)
- en make uncomfortable (Gợi ý tự động)
- zh 打扰 (Gợi ý tự động)
- zh 烦 (Gợi ý tự động)
- zh 妨碍 (Gợi ý tự động)
- ja 邪魔 (Gợi ý tự động)
- ja 迷惑 (Gợi ý tự động)
- ja 厄介 (Gợi ý tự động)
- en nuisance (Gợi ý tự động)
- ja 混乱させる (Gợi ý tự động)
- ja かき乱す (Gợi ý tự động)
- ja 取り違える (Gợi ý tự động)
- ja 混同する (Gợi ý tự động)
- ja まごつかせる (Gợi ý tự động)
- ja 困惑させる (Gợi ý tự động)
- io konfundar (Gợi ý tự động)
- en to bewilder (Gợi ý tự động)
- en confuse (Gợi ý tự động)
- en puzzle (Gợi ý tự động)
- en disconcert (Gợi ý tự động)
- en perplex (Gợi ý tự động)
- en perturb (Gợi ý tự động)
- en unsettle (Gợi ý tự động)
- zh 使混乱 (Gợi ý tự động)
- zh 搅乱 (Gợi ý tự động)
- zh 混淆 (Gợi ý tự động)
- ja 困難 (Gợi ý tự động)
- en difficulty (Gợi ý tự động)
- ja 迷惑をかける (Gợi ý tự động)
- ja じゃまする (Gợi ý tự động)
- en to disturb (Gợi ý tự động)
- en incommode (Gợi ý tự động)
- ja くもらせる (Gợi ý tự động)
- ja 陰鬱にする (Gợi ý tự động)
- en ruffle (Gợi ý tự động)
- ja 不安 (Gợi ý tự động)
- ja 心配 (Gợi ý tự động)
- en agitation (Gợi ý tự động)
- en anxiety (Gợi ý tự động)
- en concern (Gợi ý tự động)
- en disquiet (Gợi ý tự động)
- en fear (Gợi ý tự động)
- en unease (Gợi ý tự động)
- ja 問題 (Gợi ý tự động)
- ja 課題 (Gợi ý tự động)
- ja 難問 (Gợi ý tự động)
- ja 難題 (Gợi ý tự động)
- ja 厄介な事 (Gợi ý tự động)
- io problemo (Gợi ý tự động)
- en problem (Gợi ý tự động)
- zh 问题 (Gợi ý tự động)
- zh 习题 (Gợi ý tự động)
- zh 难题 (Gợi ý tự động)
- ja 心配させる (Gợi ý tự động)



Babilejo