Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tropaŝtiĝo

Cấu trúc từ:
tro/paŝt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロパティーヂョ
Substantivo (-o) tropaŝtiĝo

Bản dịch

eo tropaŝtiĝa

Cấu trúc từ:
tro/paŝt//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ロパティーヂャ
Adjektivo (-a) tropaŝtiĝa

Bản dịch

eo tropaŝtiĝe

Cấu trúc từ:
tro/paŝt//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ロパティーヂェ
Adverbo (-e) tropaŝtiĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tro/paŝt//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロパティーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 730,006 inferencoj, 0.274 CPU-sekundoj en 0.279 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog