eo trop/o
tropo
Cấu trúc từ:
trop/o ...Cách phát âm bằng kana:
トローポ
Bản dịch
- ja 言葉のあや pejv
- ja 転用 (語の) pejv
- ja 比喩 pejv
- eo vortfiguro pejv
- en figure of speech ESPDIC
- en trope ESPDIC
- eo tropo (Gợi ý tự động)
- en stylistic figure (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo vortfiguro Ssv
- eo stilfiguro Ssv



Babilejo