eo trompado
Cấu trúc từ:
tromp/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
トロンパード
Substantivo (-o) trompado
Bản dịch
- en deceit ESPDIC
- en fraud ESPDIC
- en duplicity ESPDIC
- en trickery ESPDIC
- en phishing ESPDIC
- eo trompado (Gợi ý tự động)
- es suplantación de identidad (phishing) (Gợi ý tự động)
- es suplantación de identidad (phishing) (Gợi ý tự động)
- fr hameçonnage (Gợi ý tự động)
- nl webvervalsing f (Gợi ý tự động)
- en scamming (Dịch ngược)



Babilejo