Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo troloĝata

Cấu trúc từ:
tro/loĝ/at/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ロロヂャー
Thẻ:

Bản dịch

eo troloĝati

Cấu trúc từ:
tro/loĝ/at/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ロロヂャーティ

Bản dịch

eo troloĝate

Cấu trúc từ:
tro/loĝ/at/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ロロヂャー
Adverbo (-e) troloĝate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tro/loĝ/at/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ロロヂャー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,256,547 inferencoj, 0.287 CPU-sekundoj en 0.636 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog