Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
troglodit/o
Cách phát âm bằng kana:
ディー

eo troglodito

Vortanalizo
troglodit/o
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo troglodita

Vortanalizo
troglodit/a
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Bản dịch

eo trogloditi

Vortanalizo
troglodit/i
Cách phát âm bằng kana:
ディーティ

Bản dịch

(?) troglodito

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,086,086 inferencoj, 0.464 CPU-sekundoj en 0.714 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog