Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo trogeto

Cấu trúc từ:
trog/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Substantivo (-o) trogeto

Bản dịch

eo trogeta

Cấu trúc từ:
trog/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Adjektivo (-a) trogeta

Bản dịch

eo trogete

Cấu trúc từ:
trog/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Adverbo (-e) trogete

Bản dịch

eo trogo

Cấu trúc từ:
trog/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロー
Thẻ:
Substantivo (-o) trogo
Laŭ la Universala Vortaro: fr auge | en trough | de Trog | ru корыто | pl koryto.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo troga

Cấu trúc từ:
trog/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ロー
Adjektivo (-a) troga

Bản dịch

eo trogi

Cấu trúc từ:
trog/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

eo troge

Cấu trúc từ:
trog/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ロー
Adverbo (-e) troge

Bản dịch

Cấu trúc từ:
trog/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,352,092 inferencoj, 0.455 CPU-sekundoj en 0.489 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog