Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
trog/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

eo trogeto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
trog/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Substantivo (-o) trogeto

Bản dịch

eo trogeta

Cấu trúc từ:
trog/et/a
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Adjektivo (-a) trogeta

Bản dịch

eo trogeti

Cấu trúc từ:
trog/et/i
Cách phát âm bằng kana:
ゲーティ
Infinitivo (-i) de verbo trogeti

Bản dịch

eo trogete

Cấu trúc từ:
trog/et/e
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Adverbo (-e) trogete

Bản dịch

eo trogo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
trog/o
Cách phát âm bằng kana:
ロー
Substantivo (-o) trogo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io trogo

Bản dịch

eo troga

Cấu trúc từ:
trog/a
Cách phát âm bằng kana:
ロー
Adjektivo (-a) troga

Bản dịch

eo trogi

Cấu trúc từ:
trog/i
Cách phát âm bằng kana:
ロー
Infinitivo (-i) de verbo trogi

Bản dịch

eo troge

Cấu trúc từ:
trog/e
Cách phát âm bằng kana:
ロー
Adverbo (-e) troge

Bản dịch

(?) trogeto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,069,729 inferencoj, 0.827 CPU-sekundoj en 0.837 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog