eo trofe/o
trofeo
Cấu trúc từ:
trofe/o ...Cách phát âm bằng kana:
トロフ▼ェーオ
Bản dịch
- ja トロフィー pejv
- ja 優勝記念品 pejv
- ja 狩猟記念品 pejv
- ja 戦勝記念標 pejv
- ja 戦利品 pejv
- io trofeo Diccionario
- en trophy ESPDIC
Từ đồng nghĩa
- eo kontribucio VES
- eo predo VES
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo