Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo troabunda

Cấu trúc từ:
tro/abund/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ロアブン
Adjektivo (-a) troabunda

Bản dịch

eo troabundi

Cấu trúc từ:
tro/abund/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ロアブンディ

Bản dịch

eo troabundo

Cấu trúc từ:
tro/abund/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロアブン
Substantivo (-o) troabundo

Bản dịch

eo troabunde

Cấu trúc từ:
tro/abund/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ロアブン
Adverbo (-e) troabunde

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tro/abund/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ロアブン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,974,468 inferencoj, 0.292 CPU-sekundoj en 0.294 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog