Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo troŝarĝo

Cấu trúc từ:
tro/ŝarĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャヂョ
Substantivo (-o) troŝarĝo

Bản dịch

eo troŝarĝa

Cấu trúc từ:
tro/ŝarĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャヂャ
Adjektivo (-a) troŝarĝa

Bản dịch

eo troŝarĝi

Cấu trúc từ:
tro/ŝarĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シャ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo troŝarĝe

Cấu trúc từ:
tro/ŝarĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャヂェ
Adverbo (-e) troŝarĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tro/ŝarĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 604,617 inferencoj, 0.269 CPU-sekundoj en 0.505 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog