eo trivial/a
triviala
Cấu trúc từ:
trivial/a ...Cách phát âm bằng kana:
トリヴィアーラ▼
Thẻ:
Adjektivo (-a) triviala
Laŭ la Universala Vortaro: fr trivial | en trivial | de abgedroschen | ru избитый, пошлый | pl trywialny, gminny.
Bản dịch
- ja 野卑な pejv
- ja 下卑た pejv
- ja 卑俗な pejv
- ja 低俗な pejv
- io triviala Diccionario
- en commonplace ESPDIC
- en course ESPDIC
- en vulgar ESPDIC
- en paltry ESPDIC
- en trifling ESPDIC
- en trivial ESPDIC
- zh 粗鲁 开放
- eo vulgara (Dịch ngược)
- ja 通俗の (Gợi ý tự động)
- ja 日常の (Gợi ý tự động)
- ja ありふれた (Gợi ý tự động)
- io vulgara (Gợi ý tự động)
- en coarse (Gợi ý tự động)
- en common (Gợi ý tự động)
- en underbred (Gợi ý tự động)
- en rude (Gợi ý tự động)
- en everyday (Gợi ý tự động)
- en proletarian (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo triviala ŝerco / 下品な冗談 pejv



Babilejo