Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo trivi

Cấu trúc từ:
triv/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リーヴィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo trivo

Cấu trúc từ:
triv/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リーヴォ

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
triv/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リーヴィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 330,983 inferencoj, 0.193 CPU-sekundoj en 0.201 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog