eo trista
Cấu trúc từ:
trist/a ...Cách phát âm bằng kana:
トリスタ
Bản dịch
- eo malgaja 《詩》(気分の沈んだ) pejv
- eo malĝoja (悲しい) pejv
- io trista Diccionario
- en dismal ESPDIC
- en dreary ESPDIC
- en sad ESPDIC
- ja 陰気な (Gợi ý tự động)
- ja 気分の沈んだ (Gợi ý tự động)
- ja ふさぎ込んだ (Gợi ý tự động)
- ja 鬱陶しい (Gợi ý tự động)
- en bleak (Gợi ý tự động)
- en gaunt (Gợi ý tự động)
- en miserable (Gợi ý tự động)
- en somber (Gợi ý tự động)
- zh 伤心 (Gợi ý tự động)
- zh 难过 (Gợi ý tự động)
- ja 悲しい (Gợi ý tự động)



Babilejo