Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tripunkto

Cấu trúc từ:
tri/punkt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プン
Thẻ:
Substantivo (-o) tripunkto

Bản dịch

eo tripunkta

Cấu trúc từ:
tri/punkt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
プン
Adjektivo (-a) tripunkta

Bản dịch

Ví dụ

eo tripunkte

Cấu trúc từ:
tri/punkt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
プン
Adverbo (-e) tripunkte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tri/punkt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 892,153 inferencoj, 0.238 CPU-sekundoj en 0.240 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog