Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo trionigi

Cấu trúc từ:
tri/on/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リオニー
Thẻ:

Bản dịch

eo trionigo

Cấu trúc từ:
tri/on/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リオニー
Substantivo (-o) trionigo

Bản dịch

eo trioniga

Cấu trúc từ:
tri/on/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リオニー
Adjektivo (-a) trioniga

Bản dịch

eo triono

Cấu trúc từ:
tri/on/o ...
Cách phát âm bằng kana:
オー
Thẻ:
Substantivo (-o) triono

Bản dịch

eo triona

Cấu trúc từ:
tri/on/a ...
Cách phát âm bằng kana:
オー
Adjektivo (-a) triona

Bản dịch

eo trione

Cấu trúc từ:
tri/on/e ...
Cách phát âm bằng kana:
オー
Adverbo (-e) trione

Bản dịch

eo tri

tri

Cấu trúc từ:
tri ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Numeralo tri
Laŭ la Universala Vortaro: fr trois | en three | de drei | ru три | pl trzy.
Etimologio: ru три | lt trys | it tre | en three | la tres

Bản dịch

Ví dụ

dek-tria

tria

trie

trio

triobla

trioble

triobligi

triobliĝi

trionigi

triono

triopa

triope

triopo

jartriono

Từ chứa gốc "tri"

io tri

Bản dịch

  • eo tri (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 三つ (Gợi ý tự động)
  • en three (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

fr tri

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tri/on/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リオニー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,194,972 inferencoj, 0.622 CPU-sekundoj en 0.714 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog