en trim
Bản dịch
- eo stuci LibreOffice
- eo tondeti Christian Bertin
- eo mallongigi Drupalo
- fr découper Komputeko
- nl knippen Komputeko
- ja 整枝する (Gợi ý tự động)
- ja トリミングする (Gợi ý tự động)
- en to crop (Gợi ý tự động)
- en trim (Gợi ý tự động)
- en prune (Gợi ý tự động)
- en to snip (Gợi ý tự động)
- ja 短くする (Gợi ý tự động)
- ja 短縮する (Gợi ý tự động)
- io abreviar (t) (Gợi ý tự động)
- io kontraktar (t) (Gợi ý tự động)
- en to abbreviate (Gợi ý tự động)
- en abridge (Gợi ý tự động)
- en shorten (Gợi ý tự động)
- en curtail (Gợi ý tự động)
- eo ĉirkaŭhaki (Dịch ngược)
- eo galono (Dịch ngược)
- eo garni (Dịch ngược)
- eo garnituri (Dịch ngược)
- eo pasamento (Dịch ngược)
- ja 切り出す (Gợi ý tự động)
- ja 粗削りする (Gợi ý tự động)
- en to lop (Gợi ý tự động)
- ja 飾りひも (Gợi ý tự động)
- ja モール糸 (Gợi ý tự động)
- io galono (Gợi ý tự động)
- en galloon (Gợi ý tự động)
- en piping (Gợi ý tự động)
- en ribbon (Gợi ý tự động)
- en tinsel (Gợi ý tự động)
- en cord (Gợi ý tự động)
- en lace (Gợi ý tự động)
- en stripe (Gợi ý tự động)
- ja 補強する (Gợi ý tự động)
- ja 取り付ける (Gợi ý tự động)
- ja 飾り付ける (Gợi ý tự động)
- io garnisar (Gợi ý tự động)
- en to decorate (Gợi ý tự động)
- en embellish (Gợi ý tự động)
- en equip (Gợi ý tự động)
- en fit out (Gợi ý tự động)
- en furnish (Gợi ý tự động)
- en garnish (Gợi ý tự động)
- en reinforce (Gợi ý tự động)
- en strengthen (Gợi ý tự động)
- en adorn (Gợi ý tự động)
- zh 加固 (Gợi ý tự động)
- zh 装设 (Gợi ý tự động)
- zh 置备 (Gợi ý tự động)
- zh 装饰 (Gợi ý tự động)
- ja モール (Gợi ý tự động)
- en braid (Gợi ý tự động)
- en trimming (Gợi ý tự động)



Babilejo