eo triliono
Cấu trúc từ:
trilion/o ...Cách phát âm bằng kana:
トリリ▼オーノ
Substantivo (-o) triliono
Bản dịch
- ja 一兆 (米で) pejv
- eo duiliono pejv
- ja 百京 (英独仏で)(百万兆) pejv
- eo triiliono pejv
- io triliono Diccionario
- en quintillion ESPDIC
- en trillion ESPDIC
- en billion (Gợi ý tự động)
- zh 万亿 (Gợi ý tự động)
- zh 一兆 (Gợi ý tự động)
- zh 兆 (Gợi ý tự động)
- zh 一万亿 (Gợi ý tự động)
- ja 百万兆 (10の18乗) (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo mil miliardoj (en la senco 10^12) Ssv
- eo biliono (en la senco 10^12) Ssv
- eo triliono (en la senco 10^18) Ssv
- eo miliardo da miliardoj (en la senco 10^18) Ssv



Babilejo