eo trikoloreto
Cấu trúc từ:
tri/kolor/et/o ...Cách phát âm bằng kana:
トリコロ▼レート
Bản dịch
- la viola tricolor 【植】 JENBP
- la Viola tricolor 【植】 JENBP
- ja サンシキスミレ (三色菫) pejv
- ja パンジー (種) pejv
- eo violego pejv
- en pansy ESPDIC
- eo penseo 【植】 (Gợi ý tự động)
- eo trikolora violo 【植】 (Gợi ý tự động)
- eo trikoloreto 【植】 (Gợi ý tự động)
- ja スミレ (Dịch ngược)



Babilejo