en trigger
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ekagilo Komputeko
- eo baskulo Reta Vortaro
- nl trigger m Van Dale
- eo ekagigi LibreOffice, Christian Bertin
- eo lanĉi Komputada Leksikono
- fr déclencher Komputeko
- nl uitlokken Van Dale
- nl triggeren Van Dale
- en trigger (Gợi ý tự động)
- ja シーソー (Gợi ý tự động)
- ja はね構え (Gợi ý tự động)
- ja はね板 (Gợi ý tự động)
- en seesaw (Gợi ý tự động)
- en teeter-totter (Gợi ý tự động)
- en lever (Gợi ý tự động)
- en toggle (Gợi ý tự động)
- en weighing machine (Gợi ý tự động)
- en to trigger (Gợi ý tự động)
- ja 放つ (Gợi ý tự động)
- ja 発射する (Gợi ý tự động)
- ja 世に送り出す (Gợi ý tự động)
- ja 進水させる (Gợi ý tự động)
- ja 起動する (プログラムを) (Gợi ý tự động)
- ja 立ち上げる (Gợi ý tự động)
- io lansar (t) (Gợi ý tự động)
- en to launch (Gợi ý tự động)
- en run (Gợi ý tự động)
- en start (Gợi ý tự động)
- eo ĉano (Dịch ngược)
- eo ekruli (Dịch ngược)
- eo ellasilo (Dịch ngược)
- eo malstreĉilo (Dịch ngược)
- eo tirilo (Dịch ngược)
- ja 撃鉄 (Gợi ý tự động)
- io hano (Gợi ý tự động)
- en hammer (Gợi ý tự động)
- ja 脱進機 (Gợi ý tự động)
- ja がんぎ (Gợi ý tự động)
- ja エスケープ (Gợi ý tự động)
- ja 引き具 (Gợi ý tự động)
- ja 引き手 (Gợi ý tự động)
- ja 引きひも (Gợi ý tự động)



Babilejo