eo trifolio
Cấu trúc từ:
tri/foli/o ...Cách phát âm bằng kana:
トリフ▼ォリ▼ーオ
Thẻ:
Substantivo (-o) trifolio
Bản dịch
- la Trifolium 【植】 JENBP
- la Trifolium repens 【植】 JENBP
- ja クローバー pejv
- ja シロツメクサ pejv
- io trifolio Diccionario
- en clover ESPDIC
- en shamrock ESPDIC
- en trefoil ESPDIC
- zh 酢浆草 开放
- zh 三叶草 开放
- zh 白花三叶草 开放
- zh 苜 开放
- zh 马草 开放
- zh 蓿 开放
- zh 苜蓿花 开放
- zh 苜蓿 开放
- ja クローバ (Dịch ngược)
- ja ツメクサ (Dịch ngược)



Babilejo