Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo trifoje

Cấu trúc từ:
tri/foj/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ォーイェ
Thẻ:
Adverbo (-e) trifoje

Bản dịch

eo trifoja

Cấu trúc từ:
tri/foj/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ォー
Thẻ:
Adjektivo (-a) trifoja

Bản dịch

Ví dụ

eo trifoji

Cấu trúc từ:
tri/foj/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ォー

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tri/foj/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ォーイェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 527,656 inferencoj, 0.196 CPU-sekundoj en 1.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog