en trial
Pronunciation:
Bản dịch
- eo afliktado (Dịch ngược)
- eo juĝado (Dịch ngược)
- eo juĝfarado (Dịch ngược)
- eo provaĵo (Dịch ngược)
- eo provo (Dịch ngược)
- eo provoaĵoado (Dịch ngược)
- en affliction (Gợi ý tự động)
- en ordeal (Gợi ý tự động)
- eo juĝo (Gợi ý tự động)
- en adjudication (Gợi ý tự động)
- en hearing (Gợi ý tự động)
- en judgment (Gợi ý tự động)
- ja 見本 (Gợi ý tự động)
- ja 試作品 (Gợi ý tự động)
- ja 試用品 (Gợi ý tự động)
- eo presprovaĵo (Gợi ý tự động)
- en test (Gợi ý tự động)
- ja 試み (Gợi ý tự động)
- ja 試用 (Gợi ý tự động)
- ja 試験 (Gợi ý tự động)
- ja 検証 (Gợi ý tự động)
- ja テスト (Gợi ý tự động)
- ja 試行 (Gợi ý tự động)
- ja 試技 (Gợi ý tự động)
- ja 稽古 (Gợi ý tự động)
- en assay (Gợi ý tự động)
- en attempt (Gợi ý tự động)



Babilejo