Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tretado

Cấu trúc từ:
tret/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) tretado

Bản dịch

eo tretada

Cấu trúc từ:
tret/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) tretada

Bản dịch

eo tretade

Cấu trúc từ:
tret/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) tretade

Bản dịch

eo treti

Cấu trúc từ:
tret/i ...
Cách phát âm bằng kana:
レーティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo treto

Cấu trúc từ:
tret/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Substantivo (-o) treto

Bản dịch

eo treta

Cấu trúc từ:
tret/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adjektivo (-a) treta

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tret/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,090,150 inferencoj, 0.450 CPU-sekundoj en 0.459 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog