Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo trendo

Cấu trúc từ:
trend/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レン

Từ đồng nghĩa

eo trenda

Cấu trúc từ:
trend/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レン

Từ đồng nghĩa

eo tri

tri

Cấu trúc từ:
tri ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Numeralo tri
Laŭ la Universala Vortaro: fr trois | en three | de drei | ru три | pl trzy.
Etimologio: ru три | lt trys | it tre | en three | la tres

Bản dịch

Ví dụ

dek-tria

tria

trie

trio

triobla

trioble

triobligi

triobliĝi

trionigi

triono

triopa

triope

triopo

jartriono

Từ chứa gốc "tri"

io tri

Bản dịch

  • eo tri (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 三つ (Gợi ý tự động)
  • en three (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

fr tri

Bản dịch

Cấu trúc từ:
trend/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 72,937 inferencoj, 0.211 CPU-sekundoj en 0.234 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog