Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
tren//o
Cách phát âm bằng kana:
ナージョ

eo trenaĵo

Từ mục chính:
Vortanalizo
tren//o
Cách phát âm bằng kana:
ナージョ

Bản dịch

eo trenaĵa

Vortanalizo
tren//a
Cách phát âm bằng kana:
ナージャ

Bản dịch

eo trenaĵi

Vortanalizo
tren//i
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Bản dịch

eo treni

Từ mục chính:
Vortanalizo
tren/i
Cách phát âm bằng kana:
レー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: traîner | en: drag, trail | de: schleppen | ru: влачить | pl: wlec.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo treno

Vortanalizo
tre/n/o
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

io treno

Bản dịch

eo trena

Vortanalizo
tren/a
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

(?) trenaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Estis faritaj 850,298 inferencoj, 0.661 CPU-sekundoj dum 0.687 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog