Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tredilo

Cấu trúc từ:
tred/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Substantivo (-o) tredilo

Bản dịch

eo tredila

Cấu trúc từ:
tred/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Adjektivo (-a) tredila

Bản dịch

eo tredile

Cấu trúc từ:
tred/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Adverbo (-e) tredile

Bản dịch

eo tredi

Cấu trúc từ:
tred/i ...
Cách phát âm bằng kana:
レーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tredo

Cấu trúc từ:
tred/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Substantivo (-o) tredo

Bản dịch

eo treda

Cấu trúc từ:
tred/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adjektivo (-a) treda

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tred/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,999,146 inferencoj, 0.414 CPU-sekundoj en 0.726 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog