en tread
Bản dịch
- eo paŝi (Dịch ngược)
- eo piedpasi (Dịch ngược)
- eo treti (Dịch ngược)
- ja 歩く (Gợi ý tự động)
- ja 歩を運ぶ (Gợi ý tự động)
- io pazar (Gợi ý tự động)
- en to pace (Gợi ý tự động)
- en stalk (Gợi ý tự động)
- en step (Gợi ý tự động)
- en stride (Gợi ý tự động)
- zh 举步 (Gợi ý tự động)
- zh 迈步 (Gợi ý tự động)
- zh [~o]脚步 (Gợi ý tự động)
- zh 步骤 (Gợi ý tự động)
- en to pass by on foot (Gợi ý tự động)
- ja 踏む (Gợi ý tự động)
- ja 踏みつける (Gợi ý tự động)
- ja 踏みつぶす (Gợi ý tự động)
- io tramplar (Gợi ý tự động)
- en to trample on (Gợi ý tự động)



Babilejo