eo travintri
Cấu trúc từ:
tra/vintr/i ...Cách phát âm bằng kana:
トラヴィントリ
Bản dịch
- ja 冬を越す pejv
- ja 越冬する pejv
- ja 冬を過ごす pejv
- en to (spend the) winter ESPDIC
- eo vintri (Dịch ngược)
- eo vintrumi (Dịch ngược)
- en to spend the winter (Gợi ý tự động)
- ja 冬(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo