eo travidebla
Cấu trúc từ:
tra/vid/ebl/a ...Cách phát âm bằng kana:
トラヴィデブラ▼
Bản dịch
- ja 透明な pejv
- ja 透けて見える pejv
- en transparent ESPDIC
- eo travidebla (Gợi ý tự động)
- nl doorzichtig (Gợi ý tự động)
- en translucent (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo travidebla vitro / 透明ガラス pejv
- eo esti travidebla / transparar; (i) Diccionario



Babilejo